Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hộ lí
かんご - 「看護」|=hộ lí khẩn cấp|+ 救急看護|=hộ lí mang tính khoa học|+ 科学的看護|=hộ lí hai tư giờ|+ 24時間看護|=công việc hộ lí|+ 看護(の仕事)
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hộ lý
-
sự hổ thẹn
-
sự hộ tống
-
sự hỗ trợ
-
sự hộ vệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hộ lí
* Từ tham khảo/words other:
- sự hộ lý
- sự hổ thẹn
- sự hộ tống
- sự hỗ trợ
- sự hộ vệ