Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hiểu sai
かんちがい - 「勘違い」|=ごかい - 「誤解」|=Sự hiểu lầm (hiểu sai) về mối quan hệ loài người.|+ 人間関係における誤解|=Sự hiểu lầm (hiểu sai) về năng lực của ai|+ (人)の能力についての誤解|=Đừng hiểu lầm (hiểu sai)|+ 誤解[勘違い]しないでください|=Sự hiểu lầm (hiểu sai) về~|+ 〜に関する誤解
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hiếu thảo
-
sự hiểu thấu
-
sự hiếu thuận
-
sự hiệu triệu
-
sự hiểu từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hiểu sai
* Từ tham khảo/words other:
- sự hiếu thảo
- sự hiểu thấu
- sự hiếu thuận
- sự hiệu triệu
- sự hiểu từ