Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hiểu biết
がくりょく - 「学力」|=こころえ - 「心得」|=cô ấy chả có sự hiểu biết gì về nầu nướng cả|+ 彼女は料理の心得がない|=ごぞんじ - 「ご存知」 - [TỒN TRI]|=たいとく - 「体得」|=りかい - 「理解」|=sự hiểu biết sắc bén về...|+ ...への鋭い理解|=りょうかい - 「了解」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hiểu biết lẫn nhau
-
sự hiểu biết nông cạn
-
sự hiểu biết rõ
-
sự hiệu chỉnh
-
sự hiệu đính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hiểu biết
* Từ tham khảo/words other:
- sự hiểu biết lẫn nhau
- sự hiểu biết nông cạn
- sự hiểu biết rõ
- sự hiệu chỉnh
- sự hiệu đính