Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hạ cánh khẩn cấp
ふじちゃく - 「不時着」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hạ cánh nhẹ nhàng
-
sự há hốc miệng
-
sự hà khắc
-
sự hạ lưu
-
sự hạ neo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hạ cánh khẩn cấp
* Từ tham khảo/words other:
- sự hạ cánh nhẹ nhàng
- sự há hốc miệng
- sự hà khắc
- sự hạ lưu
- sự hạ neo