Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giỏi giang
こうせつ - 「巧拙」|=さいし - 「才子」|=しゅんえい - 「俊英」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giỏi giang hơn người
-
sự giới hạn
-
sự giỏi hơn người
-
sự giới thiệu
-
sự giống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giỏi giang
* Từ tham khảo/words other:
- sự giỏi giang hơn người
- sự giới hạn
- sự giỏi hơn người
- sự giới thiệu
- sự giống