Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự gieo vần
おういん - 「押韻」|=kếp hợp gieo vần|+ 押韻結合|=tiếng lóng gieo vần|+ 押韻スラング|=gieo vần 2 lần|+ 二重押韻|=gieo vần một cách gượng ép (vần gieo nghe không xuôi)|+ わざとらしい押韻
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giết chết bằng tay không
-
sự giết thời gian
-
sự giễu cợt
-
sự gìn giữ
-
sự giơ lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự gieo vần
* Từ tham khảo/words other:
- sự giết chết bằng tay không
- sự giết thời gian
- sự giễu cợt
- sự gìn giữ
- sự giơ lên