Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự gìn giữ
メンテナンス
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giơ lên
-
sự giỏi giang
-
sự giỏi giang hơn người
-
sự giới hạn
-
sự giỏi hơn người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự gìn giữ
* Từ tham khảo/words other:
- sự giơ lên
- sự giỏi giang
- sự giỏi giang hơn người
- sự giới hạn
- sự giỏi hơn người