Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự gián tiếp
かんせつ - 「間接」|=tỉ lệ gián tiếp|+ 間接レート|=thông tin gián tiếp|+ 間接の(情報などが)|=mua gián tiếp|+ 間接に仕入れる|=mang ơn ai trực tiếp và gián tiếp|+ (人)に直接間接にいろいろお世話になる
* Từ tham khảo/words other:
-
sự gian trá
-
sự giản ước
-
sự gian xảo
-
sự giáng
-
sự giáng chức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự gián tiếp
* Từ tham khảo/words other:
- sự gian trá
- sự giản ước
- sự gian xảo
- sự giáng
- sự giáng chức