Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giản ước
かんやく - 「簡約」 - [GIẢN ƯỚC]
* Từ tham khảo/words other:
-
sự gian xảo
-
sự giáng
-
sự giáng chức
-
sự giảng dạy
-
sự giành được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giản ước
* Từ tham khảo/words other:
- sự gian xảo
- sự giáng
- sự giáng chức
- sự giảng dạy
- sự giành được