Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự gian lận
いんちき|=カンニング|=khiển trách sinh viên gian lận quay cóp bài|+ カンニングしたことで生徒をしかる|=とうよう - 「盗用」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giản lược
-
sự giãn thợ
-
sự gián tiếp
-
sự gian trá
-
sự giản ước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự gian lận
* Từ tham khảo/words other:
- sự giản lược
- sự giãn thợ
- sự gián tiếp
- sự gian trá
- sự giản ước