Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giảm lương
げんぽう - 「減俸」|=phục hồi mức lương bị cắt giảm thành mức như cũ|+ 減俸分を元に戻す|=Cắt giảm lương của ai đó|+ (人)を減俸処分にする|=Tiến hành các hình thức phạt (biện pháp) như cắt giảm lương đối với ~|+ 〜に減俸などの処分を行う
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giảm ma sát
-
sự giảm một nửa
-
sự giảm nhanh
-
sự giảm nhẹ
-
sự giảm phát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giảm lương
* Từ tham khảo/words other:
- sự giảm ma sát
- sự giảm một nửa
- sự giảm nhanh
- sự giảm nhẹ
- sự giảm phát