Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giam hãm
ゆうへい - 「幽閉」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giảm lương
-
sự giảm ma sát
-
sự giảm một nửa
-
sự giảm nhanh
-
sự giảm nhẹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giam hãm
* Từ tham khảo/words other:
- sự giảm lương
- sự giảm ma sát
- sự giảm một nửa
- sự giảm nhanh
- sự giảm nhẹ