| sự giả định | かてい - 「仮定」|=giả định vô lý|+ ばかげた仮定|=sự giả định dựa trên pháp luật|+ 法律上の仮定|=sự giả định không có căn cứ|+ 根拠のない仮定|=かり - 「仮」 - [GIẢ]|=giả định tôi đang ở vị trí của anh|+ 仮に私があなたの立場なら|=giả định coi ~ làm tiêu chuẩn|+ 仮に〜を標準とする|=giả định là|+ 仮に〜だとしたら|=すいてい - 「推定」|=そうてい - 「想定」|=luyện tập với các loại tình huống giả định là có rất nhiều khó khăn|+ さまざまなトラブルを想定した本番さながらの訓練 |
* Từ tham khảo/words other:
- sự giả đò
- sự giả dối
- sự giả mạo
- sự gia nhập
- sự gia nhập một Đảng