Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự gia nhập một Đảng
にゅうとう - 「入党」 - [NHẬP ĐẢNG]
* Từ tham khảo/words other:
-
sự gia nhập nội các
-
sự gia tăng
-
sự giả tạo
-
sự gia tốc
-
sự già trẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự gia nhập một Đảng
* Từ tham khảo/words other:
- sự gia nhập nội các
- sự gia tăng
- sự giả tạo
- sự gia tốc
- sự già trẻ