Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự ghi ngày tháng
ひづけ - 「日付」 - [NHẬT PHÓ]|=ひづけ - 「日付け」 - [NHẬT PHÓ]
* Từ tham khảo/words other:
-
sự ghi nhận
-
sự ghi nhớ
-
sự ghi nợ và sự gửi
-
sự ghi sổ
-
sự ghi vắn tắt lại cho nhớ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự ghi ngày tháng
* Từ tham khảo/words other:
- sự ghi nhận
- sự ghi nhớ
- sự ghi nợ và sự gửi
- sự ghi sổ
- sự ghi vắn tắt lại cho nhớ