Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự ghi nhận
にんよう - 「認容」 - [NHẬN DUNG]
* Từ tham khảo/words other:
-
sự ghi nhớ
-
sự ghi nợ và sự gửi
-
sự ghi sổ
-
sự ghi vắn tắt lại cho nhớ
-
sự ghi vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự ghi nhận
* Từ tham khảo/words other:
- sự ghi nhớ
- sự ghi nợ và sự gửi
- sự ghi sổ
- sự ghi vắn tắt lại cho nhớ
- sự ghi vào