Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự duỗi thẳng chân tay
ストレッチ|=động tác duỗi chân tay trong thể thao|+ 〜 体操
* Từ tham khảo/words other:
-
sự đuổi theo chiếc xe ôtô chạy trốn
-
sự đuổi việc
-
sự đường bệ
-
sự đương đầu
-
sự đường đột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự duỗi thẳng chân tay
* Từ tham khảo/words other:
- sự đuổi theo chiếc xe ôtô chạy trốn
- sự đuổi việc
- sự đường bệ
- sự đương đầu
- sự đường đột