Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sử dụng vào mùa đông
ふゆむき - 「冬向き」
* Từ tham khảo/words other:
-
sử dụng vũ lực
-
sự dừng xe
-
sự đứng yên
-
sự được áp dụng
-
sự được bỏ phiếu của phụ nữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sử dụng vào mùa đông
* Từ tham khảo/words other:
- sử dụng vũ lực
- sự dừng xe
- sự đứng yên
- sự được áp dụng
- sự được bỏ phiếu của phụ nữ