Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sử dụng quyền lực
ごういん - 「強引」|=Giành được hợp đồng bán báo bằng thủ đoạn sử dụng quyền lực|+ 強引な手段で新聞購読契約を取る
* Từ tham khảo/words other:
-
sự đứng sát nhau
-
sự đứng sau
-
sự đứng thẳng
-
sự đúng thời
-
sự đúng thời cơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sử dụng quyền lực
* Từ tham khảo/words other:
- sự đứng sát nhau
- sự đứng sau
- sự đứng thẳng
- sự đúng thời
- sự đúng thời cơ