Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự đứng lên
きりつ - 「起立」|=đang trong tư thế đứng lên|+ 起立位で|=đứng lên khó khăn (khó đứng lên)|+ 起立困難
* Từ tham khảo/words other:
-
sự đúng lúc
-
sự đúng mực
-
sự đúng nghi lễ
-
sự đứng ngồi không yên
-
sự dựng ngược lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự đứng lên
* Từ tham khảo/words other:
- sự đúng lúc
- sự đúng mực
- sự đúng nghi lễ
- sự đứng ngồi không yên
- sự dựng ngược lên