Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự đứng ngồi không yên
きょろきょろ|=đứng ngồi không yên (bồn chồ nóng ruột), đi đi lại lại khắp nơi|+ あちこちをきょろきょろする|=せかせか
* Từ tham khảo/words other:
-
sự dựng ngược lên
-
sự đúng pháp luật
-
sử dụng quá mức
-
sử dụng quyền lực
-
sự đứng sát nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự đứng ngồi không yên
* Từ tham khảo/words other:
- sự dựng ngược lên
- sự đúng pháp luật
- sử dụng quá mức
- sử dụng quyền lực
- sự đứng sát nhau