Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự bỏ phiếu bất tín nhiệm
ふしんにんあん - 「不信任案」 - [BẤT TÍN NHIỆM ÁN]
* Từ tham khảo/words other:
-
sự bỏ phiếu kín
-
sự bơ phờ
-
sự bỏ quyền
-
sự bỏ ra
-
sự bó sát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự bỏ phiếu bất tín nhiệm
* Từ tham khảo/words other:
- sự bỏ phiếu kín
- sự bơ phờ
- sự bỏ quyền
- sự bỏ ra
- sự bó sát