Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ra tranh cử
りっこうほ - 「立候補する」|=Ra tranh cử kế nghiệp sau khi bố ai đó trở thành đại biểu quốc hội.|+ 国会の議員だった父親の後を継いで立候補する|=Đứng ra tranh cử trong tuyển cử quan chức chính phủ.|+ 公職選挙に立候補する
* Từ tham khảo/words other:
-
ra vào
-
ra vẻ
-
ra về
-
ra vẻ ta đây
-
ra viện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ra tranh cử
* Từ tham khảo/words other:
- ra vào
- ra vẻ
- ra về
- ra vẻ ta đây
- ra viện