Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyết ý
けつい - 「決意」|=Quyết ý khi giải quyết bất cứ vấn đề gì|+ いかなる問題も解決するという揺るぐことのない決意
* Từ tham khảo/words other:
-
quyết...không
-
quýnh lên
-
quýt
-
quỵt tiền
-
ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyết ý
* Từ tham khảo/words other:
- quyết...không
- quýnh lên
- quýt
- quỵt tiền
- ra