Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ra
そとにいく - 「外に行く」|=でかける - 「出かける」|=でる - 「出る」|=とうじょうする - 「登場する」|=なる - 「生る」|=ラジウム
* Từ tham khảo/words other:
-
rá
-
rã
-
ra câu đố
-
ra chợ
-
ra dáng đàn ông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ra
* Từ tham khảo/words other:
- rá
- rã
- ra câu đố
- ra chợ
- ra dáng đàn ông