Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền phủ quyết
きょひけん - 「拒否権」|=quyền phủ quyết địa phương|+ 地方拒否権|=quyền phủ quyết hội nghị|+ 議会拒否権|=ひけつけん - 「否決権」|=もくひけん - 「黙秘権」
* Từ tham khảo/words other:
-
quyến rũ
-
quyền rút vốn
-
quyền rút vốn đặc biệt
-
quyển sách
-
quyển sách nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền phủ quyết
* Từ tham khảo/words other:
- quyến rũ
- quyền rút vốn
- quyền rút vốn đặc biệt
- quyển sách
- quyển sách nhỏ