Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền hành
けんい - 「権威」|=quyền hành của vua|+ 王の権威|=quyền hành sử dụng mọi lúc mọi nơi|+ いつでもどこでも通用する権威|=quyền hành sử dụng trang Web|+ ウェブデザインの権威|=けんりょくこうし - 「権力行使」
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền hành chính
-
quyền kế vị
-
quyền kiểm soát hải phận
-
quyền kiểm soát không phận
-
quyền kiểm tra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền hành
* Từ tham khảo/words other:
- quyền hành chính
- quyền kế vị
- quyền kiểm soát hải phận
- quyền kiểm soát không phận
- quyền kiểm tra