Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền kế vị
こうけい - 「後継」|=bàn bạc giao quyền kế vị cho ai|+ (人)の後継をめぐって議論する|=người có quyền kế vị chính đáng|+ 正当の後継ぎ
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền kiểm soát hải phận
-
quyền kiểm soát không phận
-
quyền kiểm tra
-
quyển kinh
-
quyền kinh doanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền kế vị
* Từ tham khảo/words other:
- quyền kiểm soát hải phận
- quyền kiểm soát không phận
- quyền kiểm tra
- quyển kinh
- quyền kinh doanh