Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyển kinh
きとうしょ - 「祈祷書」
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền kinh doanh
-
quyền làm cha
-
quyền làm chồng
-
quyền lập pháp
-
quyển lịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyển kinh
* Từ tham khảo/words other:
- quyền kinh doanh
- quyền làm cha
- quyền làm chồng
- quyền lập pháp
- quyển lịch