Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy tắc Đảng
とうき - 「党規」 - [ĐẢNG QUY]|=qui tắc của Đảng|+ 党規約|=qui tắc mới của Đảng|+ 新しい党規約|=とうそく - 「党則」 - [ĐẢNG TẮC]
* Từ tham khảo/words other:
-
quy tắc Hoàng gia
-
quy tắc hội viên
-
quy tắc mua bán quốc tế
-
quy tắc nội bộ
-
quy tắc quân đội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy tắc Đảng
* Từ tham khảo/words other:
- quy tắc Hoàng gia
- quy tắc hội viên
- quy tắc mua bán quốc tế
- quy tắc nội bộ
- quy tắc quân đội