Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy tắc quân đội
ぐんき - 「軍規」 - [QUÂN QUY]|=trái với qui tắc quân đội|+ 軍規に反する|=qui tắc quân đội hà khắc|+ 厳しい軍規
* Từ tham khảo/words other:
-
quy tắc soạn nhạc
-
quy tắc thi hành
-
quy tắc tổ chức
-
quy tắc trao đổi các dữ liệu điện tử về hành chính, thương mại và giao thông
-
quy tắc trao đổi dữ liệu điện tử phục vụ cho công tác hành chính, thương mại và giao thông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy tắc quân đội
* Từ tham khảo/words other:
- quy tắc soạn nhạc
- quy tắc thi hành
- quy tắc tổ chức
- quy tắc trao đổi các dữ liệu điện tử về hành chính, thương mại và giao thông
- quy tắc trao đổi dữ liệu điện tử phục vụ cho công tác hành chính, thương mại và giao thông