Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy mô
きぼ - 「規模」|=công ty có quy mô lớn|+ 規模の大きい会社
* Từ tham khảo/words other:
-
quý ngài
-
Quỹ nhi đồng Liên hiệp quốc UNICEF
-
quý nương
-
quý phái
-
quy phạm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy mô
* Từ tham khảo/words other:
- quý ngài
- Quỹ nhi đồng Liên hiệp quốc UNICEF
- quý nương
- quý phái
- quy phạm