Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy phạm
きはん - 「規範」|=tính quy phạm|+ 規範性|=きはん - 「軌範」
* Từ tham khảo/words other:
-
quỹ phát triển
-
Quỹ Phát triển Châu Á
-
quy phục
-
quỷ quái
-
Quỹ Quốc gia Bảo hiểm Y tế cho Người lao động có hưởng lương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy phạm
* Từ tham khảo/words other:
- quỹ phát triển
- Quỹ Phát triển Châu Á
- quy phục
- quỷ quái
- Quỹ Quốc gia Bảo hiểm Y tế cho Người lao động có hưởng lương