Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỹ phát triển
かいはつききん - 「開発基金」|=quỹ phát triển nông nghiệp quốc tế|+ 国際農業開発基金|=quỹ phát triển vốn Liên Hiệp Quốc|+ 国連資本開発基金|=quỹ phát triển Châu Âu|+ 欧州開発基金|=quỹ phát triển Nam Á|+ 南アジア開発基金
* Từ tham khảo/words other:
-
Quỹ Phát triển Châu Á
-
quy phục
-
quỷ quái
-
Quỹ Quốc gia Bảo hiểm Y tế cho Người lao động có hưởng lương
-
quỷ quyệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỹ phát triển
* Từ tham khảo/words other:
- Quỹ Phát triển Châu Á
- quy phục
- quỷ quái
- Quỹ Quốc gia Bảo hiểm Y tế cho Người lao động có hưởng lương
- quỷ quyệt