Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỷ quái
いたずらっぽい|=vẻ tinh quái (quỷ quái)|+ いたずらっぽさ|=cười quỷ quái (tinh quái)|+ いたずらっぽく微笑む|=nhìn chăm chăm một cách quỷ quái|+ いたずらっぽく見つめて|=ánh mắt quỷ quái|+ いたずらっぽい目つき|=ばけもの - 「化け物」
* Từ tham khảo/words other:
-
Quỹ Quốc gia Bảo hiểm Y tế cho Người lao động có hưởng lương
-
quỷ quyệt
-
Quý Sửu
-
quy tắ tổ chức
-
quy tắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỷ quái
* Từ tham khảo/words other:
- Quỹ Quốc gia Bảo hiểm Y tế cho Người lao động có hưởng lương
- quỷ quyệt
- Quý Sửu
- quy tắ tổ chức
- quy tắc