Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy đổi ra
かんさん - 「換算」 - [HOÁN TOÁN]|=quy đổi số tiền đó ra đồng đô la với tỷ giá 1 đô bằng ~ yên|+ その金額を1ドル_円でドルに換算する|=qquy đổi ra đô la|+ 〜をドルに換算する
* Từ tham khảo/words other:
-
quy đổi về
-
quỹ dự phòng
-
quý giá
-
quỹ giáo dục
-
Quỹ Giáo dục Quốc tế Châu Phi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy đổi ra
* Từ tham khảo/words other:
- quy đổi về
- quỹ dự phòng
- quý giá
- quỹ giáo dục
- Quỹ Giáo dục Quốc tế Châu Phi