Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỹ cứu tế
きょうどうききん - 「共同基金」
* Từ tham khảo/words other:
-
quỹ dành cho quân đội
-
quỹ đạo
-
quỹ đạo thông thường
-
quỹ đầu tư carbon
-
quỹ điền kinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỹ cứu tế
* Từ tham khảo/words other:
- quỹ dành cho quân đội
- quỹ đạo
- quỹ đạo thông thường
- quỹ đầu tư carbon
- quỹ điền kinh