Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỹ dành cho quân đội
ぐんし - 「軍資」 - [QUÂN TƯ]|=huy động vốn danh cho quân đội|+ 軍資金を調達する|=cung cấp tiền quỹ dành cho quân đội|+ 軍資金を供給する|=tiền quỹ dành cho quân đội dư thừa|+ ふんだんな軍資金
* Từ tham khảo/words other:
-
quỹ đạo
-
quỹ đạo thông thường
-
quỹ đầu tư carbon
-
quỹ điền kinh
-
quy định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỹ dành cho quân đội
* Từ tham khảo/words other:
- quỹ đạo
- quỹ đạo thông thường
- quỹ đầu tư carbon
- quỹ điền kinh
- quy định