Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỹ công
こうきん - 「公金」 - [CÔNG KIM]|=ăn trộm bao nhiêu đô là từ quỹ công|+ 公金の_ドルを盗む|=những điều được viết trong bài ký sự này tất cả điều liên quan đến việc lạm dụng công quỹ (quỹ công) và chức vụ|+ この記事に書かれていることはすべて、公金と公職の乱用に関することだ
* Từ tham khảo/words other:
-
quỹ cứu tế
-
quỹ dành cho quân đội
-
quỹ đạo
-
quỹ đạo thông thường
-
quỹ đầu tư carbon
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỹ công
* Từ tham khảo/words other:
- quỹ cứu tế
- quỹ dành cho quân đội
- quỹ đạo
- quỹ đạo thông thường
- quỹ đầu tư carbon