Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy chuẩn
きじゅん - 「基準」|=tiêu chuẩn nhất quán của ~|+ 〜の一貫した基準|=tiêu chuẩn rõ ràng đối với ~|+ 〜に対する明確な基準|=tiêu chuẩn của toàn giới công nghiệp liên quan đến ~|+ 〜に関する業界全体の基準|=tiêu chuẩn đánh giá khi làm gì|+ 〜する際の判断基準|=きじゅん - 「規準」
* Từ tham khảo/words other:
-
quỹ công
-
quỹ cứu tế
-
quỹ dành cho quân đội
-
quỹ đạo
-
quỹ đạo thông thường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy chuẩn
* Từ tham khảo/words other:
- quỹ công
- quỹ cứu tế
- quỹ dành cho quân đội
- quỹ đạo
- quỹ đạo thông thường