Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy cho
てんかする - 「転嫁する」|=quy trách nhiệm cho anh ta|+ 彼に責任を転嫁する
* Từ tham khảo/words other:
-
quy chuẩn
-
quỹ công
-
quỹ cứu tế
-
quỹ dành cho quân đội
-
quỹ đạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy cho
* Từ tham khảo/words other:
- quy chuẩn
- quỹ công
- quỹ cứu tế
- quỹ dành cho quân đội
- quỹ đạo