Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quốc trái dài hạn
ちょうきこくさい - 「長期国債」 - [TRƯỜNG KỲ QUỐC TRÁI]|=mua toàn bộ quốc trái dài hạn.|+ 長期国債の無条件の買い入れ|=Tăng mua công trái dài hạn.|+ 長期国債の買い切り額を増やす
* Từ tham khảo/words other:
-
quốc tỷ
-
quốc vụ
-
quốc vụ khanh
-
quốc vương
-
quy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quốc trái dài hạn
* Từ tham khảo/words other:
- quốc tỷ
- quốc vụ
- quốc vụ khanh
- quốc vương
- quy