Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy
うけとめる - 「受け止める」|=おわせる|=quy trách nhiệm gây ra tai nạn cho ai|+ 事故の責任を(人)に負わせる|=quy kết ai phạm tội gì|+ (〜の)罪を(人)に負わせる|=かぶせる - 「被せる」|=quy tội cho người khác|+ 罪を被せる
* Từ tham khảo/words other:
-
quỳ
-
quý
-
quỹ
-
quỷ
-
quỹ bảo vệ môi trường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy
* Từ tham khảo/words other:
- quỳ
- quý
- quỹ
- quỷ
- quỹ bảo vệ môi trường