Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỷ
おばけ - 「お化け」|=làm cho ai sợ bằng câu chuyện ma quỷ|+ お化けの話で(人)を怖がらせる|=てんま - 「天魔」 - [THIÊN MA]
* Từ tham khảo/words other:
-
quỹ bảo vệ môi trường
-
quý báu
-
quy cách chính thức
-
quy cách phẩm chất
-
quỷ cái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỷ
* Từ tham khảo/words other:
- quỹ bảo vệ môi trường
- quý báu
- quy cách chính thức
- quy cách phẩm chất
- quỷ cái