| quỹ | ききん - 「基金」|=quỹ phát triển Châu Phi|+ アフリカ開発基金|=quỹ tiền tệ Châu á|+ アジア金融基金|=quỹ bồi thường nạn nhân vụ khủng bố 11 tháng 9|+ 9月11日同時多発テロ事件犠牲者補償基金|=chúng tôi đã cố gắng thuyết phục (thực hiện chiến dịch vận động hành lang để thuyết phục) chính phủ đóng góp cho UNICEF (quỹ Nhi Đồng Liên Hợp Quốc)|+ 政府がユニセフ(国連児童基金)へ出す拠出金について、ロビー活動を行った|=ファンド|=quỹ quản lý tiền tệ|+ マネー・マネジメント・ファンド|=quỹ cácbon|+ カーボン・ファンド|=quỹ điền kinh|+ アスリート・ファンド |
* Từ tham khảo/words other:
- quỷ
- quỹ bảo vệ môi trường
- quý báu
- quy cách chính thức
- quy cách phẩm chất