Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quay ngược lại
ひきかえす - 「引き返す」|=hồi hương/ trở lại Tổ quốc|+ 祖国に引き返す
* Từ tham khảo/words other:
-
quấy nhiễu
-
quay phim
-
quây quần
-
quây quanh
-
quấy rầy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quay ngược lại
* Từ tham khảo/words other:
- quấy nhiễu
- quay phim
- quây quần
- quây quanh
- quấy rầy