Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quay lưng lại
うらぎる - 「裏切る」|=quay lưng lại sự mong mỏi của...|+ ...の期待を裏切る
* Từ tham khảo/words other:
-
quay lưng về
-
quay mặt về
-
quay mặt về hướng nam
-
quay mặt về phía
-
quay (một góc)
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quay lưng lại
* Từ tham khảo/words other:
- quay lưng về
- quay mặt về
- quay mặt về hướng nam
- quay mặt về phía
- quay (một góc)