| quầy | うりば - 「売場」|=カウンター|=Làm ơn cho hỏi quầy tiếp nhận khách đổi chuyến của Hãng hàng không X ở đâu ạ?|+ X航空の乗り継ぎカウンターはどこですか?|=ngồi ở quầy bar|+ バーのカウンターに座る|=tôi hiểu rồi, tôi có thể đặt mua một vé tại quầy bán vé được không?|+ 分かりました。それで、カウンターでチケットを受け取れますか|=mua vé ở quầy bán vé|+ チェックインカウンターでチケットを受け取る |
* Từ tham khảo/words other:
- quấy
- quầy ba
- quay bài
- quầy bán hàng
- quầy bán rượu