Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quầy ba
バー
* Từ tham khảo/words other:
-
quay bài
-
quầy bán hàng
-
quầy bán rượu
-
quầy bán vé
-
quay cóp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quầy ba
* Từ tham khảo/words other:
- quay bài
- quầy bán hàng
- quầy bán rượu
- quầy bán vé
- quay cóp