Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quây
かこう - 「囲う」|=quây rào xung quanh ruộng|+ 田畑を柵で囲う|=quây hàng rào|+ 柵で囲う|=とりまく|=まわす - 「回す」
* Từ tham khảo/words other:
-
quầy
-
quấy
-
quầy ba
-
quay bài
-
quầy bán hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quây
* Từ tham khảo/words other:
- quầy
- quấy
- quầy ba
- quay bài
- quầy bán hàng